Bài tập Неологизмы в английском: Gloatgram, coffee face, bromance

Сложность:
Đã đăng 25 Tháng 12 2016
Chia sẻ:
hoặc
Giáo viên: Настя
Theo dõi giáo viên:
Настя
Thời lượng video:: 2 phút.
Bài tập
Этот урок посвящён новым словам (неологизмам), которые появились в английском языке последние годы в результате развития технологий, Интернета и ряда других отраслей.

Вы узнаете значения выражений "Gloatgram", "coffee face" и "bromance".
Từ được đề xuất
a bromance - bromance
coffee face - mặt cà phê
a concept - khái niệm
famous - có danh
a friend - ân nhân
a Gloatgram - Gloatgram
hate - ghét
to like - có thiện cảm
never mind - đừng nghỉ tới
to post - công bố tên
rarely - hiếm
to show - đưa ra cho xem
stupid - đần độn
terrible - ghê sợ
truly - chân thật
to understand - hiểu