VI

Xác nhận email của bạn để có 20 cụm từ trong phần Bài tập mỗi ngày và có thể nhận xét trong các bài tập.
Cung cấp email khác

Còn
13
từ
Nhập chữ cái bằng bàn phím
Đóng
my
my – cha mẹ tôi
Từ tiếp theo
Enter
cat
cat – con khăng
Từ tiếp theo
Enter
open
open – bộc bạch
Từ tiếp theo
Enter
baby
baby – em bé
Từ tiếp theo
Enter
milk
milk – bóc lột người nào
Từ tiếp theo
Enter
tea
tea – cây trà
Từ tiếp theo
Enter
tee
tee – тройник
Từ tiếp theo
Enter
sister
sister – chị
Từ tiếp theo
Enter
you
you – anh
Từ tiếp theo
Enter
sorry
sorry – hèn mọn
Từ tiếp theo
Enter
dog
dog – bám lấy vật khác
Từ tiếp theo
Enter
home
home – quê hương
Từ tiếp theo
Enter
yes
yes – vâng
Từ tiếp theo
Enter
play
play – chơi
Từ tiếp theo
Enter
Đóng
Trò chơi kết thúc, điểm của bạn là điểm


Phát lại
Nhấn phím cách để phát lại
Dấu cách
  • Hugh
  • Campen
  • Steve
  • Tamara
  • Tony
  • Noel
  • Fran
  • David
  • John
  • Lisa
  • Paul
  • Cory
  • Kit
  • Peter
  • Mel
  • Robot
  • Robot
  • Nancy