Còn
13
từ

Игра на английском Багаж слов

Nhập chữ cái bằng bàn phím
Chế độ toàn màn hình
play
play – chơi
Từ tiếp theo
Enter
you
you – anh
Từ tiếp theo
Enter
time
time – hồi
Từ tiếp theo
Enter
good
good – điều thiện
Từ tiếp theo
Enter
happy
happy – có phước
Từ tiếp theo
Enter
yes
yes – vâng
Từ tiếp theo
Enter
milk
milk – bóc lột người nào
Từ tiếp theo
Enter
go
go – đi
Từ tiếp theo
Enter
dog
dog – bám lấy vật khác
Từ tiếp theo
Enter
open
open – bộc bạch
Từ tiếp theo
Enter
tea
tea – cây trà
Từ tiếp theo
Enter
tee
tee – тройник
Từ tiếp theo
Enter
sorry
sorry – hèn mọn
Từ tiếp theo
Enter
baby
baby – em bé
Từ tiếp theo
Enter
Chế độ toàn màn hình
Trò chơi kết thúc, điểm của bạn là điểm


Phát lại
Nhấn phím cách để phát lại
Dấu cách
  • Hugh
  • Campen
  • Steve
  • Tamara
  • Tony
  • Noel
  • Fran
  • David
  • John
  • Lisa
  • Paul
  • Cory
  • Kit
  • Peter
  • Mel
  • Robot
  • Robot
  • Nancy

Puzzle English

Самообучение иностранным языкам

info@puzzle-english.com Логотип
Puzzle-English