Robot Cheerleaders

bộ sưu tập: Công nghệ
Сложность:
Đã đăng 31 Tháng 10 2015
Chia sẻ:
hoặc
Thời lượng video: 1 Phút. 6 giây.
Mô tả
Japanese engineers invented an unusual thing: a cheerleader robot. However, it is not clear yet how it can be used.
Từ được đề xuất
all the way - tất cả các cách
androgynous - đồng tình luyến ái
an android - android
to build - cất
a cheer - cổ vổ
cheerleaders - cheerleaders
completely - ghép thành bộ
crazy - gàn
a crowd - bọn
to decide - xử đoán
to derive - dẩn máu từ khí quyển
diagonal - đường đối giác
an endeavour - gắng sức
entirely - trọn vẹn
to evoke - cầu hồn
an example - thí dụ
extraordinary - bất thường
gyroscopic - con quay hồi chuyển
haunting - ám ảnh
have enough - có đủ
a hottie - hottie
to introduce - cho vào
a jock - lính Scotland
a leader - lảnh tụ
lower half - nửa dưới
nervous - hay giận
pointless - cùn
possessed - thuộc về có
a robot - người máy
scared - sợ hải
scary - ghê sợ
start off - bắt đầu
to swoon - bất tỉnh
technological - công nghệ
utterly - hoàn toàn